Dịch

straint

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Căng thẳng (căng thẳng do gắng sức quá mức)danh từStrain (tension of overexertion).

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiestrainte
  2. từ tiếng Pháp cổestrainte

Ví dụ

AI