Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
straining piece
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với straining beam
danh từ
Synonym of straining beam
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
straining piece
Dạng gốc
(base form)
straining piece
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
straining beam
AI
1
Đồng nghĩa với straining beam
1
Đồng nghĩa với straining beam
1
Đồng nghĩa với straining beam