Dịch

straining beam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giàn ngang nối các trụ nữ hoàng vào xà nhàdanh từA horizontal truss joining the queen posts in rafters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. straining beamDạng gốc (base form)
  2. straining beamsSố nhiều (plural)

AI