Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strain relief
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹ
eɪ
n
ɹ
ɪ
ˈ
l
i
f
/
Nghĩa chính
1
Vỏ bọc bổ sung trên dây điện giúp dây điện không bị uốn cong ở các góc quá lớn và gây hư hỏng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Extra casing on an electric cord that prevents it from bending at extreme angles and accruing damage.
AI
1
Vỏ bọc bổ sung trên dây điện giúp dây điện không bị uốn cong ở các góc quá lớn và gây hư hỏng
1
Vỏ bọc bổ sung trên dây điện giúp dây điện không bị uốn cong ở các góc quá lớn và gây hư hỏng
1
Vỏ bọc bổ sung trên dây điện giúp dây điện không bị uốn cong ở các góc quá lớn và gây hư hỏng