Dịch

strain rate

danh từ (noun)
US/ˈstɹeɪn ˈɹeɪt/

Nghĩa chính

  1. Sự thay đổi độ biến dạng (biến dạng) của vật liệu theo thời giandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The change in strain (deformation) of a material with respect to time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strain rateDạng gốc (base form)
  2. strain ratesSố nhiều (plural)

AI