Nghĩa chính
- Sự thay đổi độ biến dạng (biến dạng) của vật liệu theo thời giandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The change in strain (deformation) of a material with respect to time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strain rateDạng gốc (base form)
- strain ratesSố nhiều (plural)