Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strain energy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹ
eɪ
n
ˈɛ
n
.
ə
ɹ.
dʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Thế năng dự trữ trong cơ thể do biến dạng đàn hồi
danh từ
The potential energy stored in a body due to elastic deformation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
strain energy
Dạng gốc
(base form)
strain energ
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thế năng dự trữ trong cơ thể do biến dạng đàn hồi
1
Thế năng dự trữ trong cơ thể do biến dạng đàn hồi
1
Thế năng dự trữ trong cơ thể do biến dạng đàn hồi