Dịch

straighter

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc lá thườngdanh từSynonym of straight (“a cigarette, particularly one containing tobacco instead of marijuana”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. straighterDạng gốc (base form)
  2. straightersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Hãy đứng thẳng người hơn.
  • .Hãy ngồi thẳng lưng hơn.

AI