straighter
C2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Thuốc lá thườngdanh từSynonym of straight (“a cigarette, particularly one containing tobacco instead of marijuana”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- straighterDạng gốc (base form)
- straightersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Hãy đứng thẳng người hơn.
- .Hãy ngồi thẳng lưng hơn.