Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
straighten one's back
US
/ˈ
s
t
ɹ
eɪ
t
n
̩
w
ʌ
n
z
ˈ
b
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Thẳng lưng
AI
1
Thẳng lưng
1
Thẳng lưng
1
Thẳng lưng