Dịch

straight piano

danh từ (noun)
UK/ˈstɹeɪt ˈpjænəʊ/US/ˈstɹeɪt piˈɑnoʊ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với upright pianodanh từSynonym of upright piano.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. straight pianoDạng gốc (base form)
  2. straight pianosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI