straight face
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Vẻ mặt tỉnh queodanh từA face that is expressionless, especially not laughing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- straight faceDạng gốc (base form)
- straight facesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| straight-face testdanh từ | danh từ | Bài kiểm tra bằng miệng về giá trị của một lập luận nhằm hỏi liệu nó có thể được đưa ra với vẻ mặt nghiêm túc (không cười) hay không |
| straight-facedtính từ | tính từ | Có khuôn mặt thẳng thắn, không bộc lộ cảm xúc quá mức, đặc biệt là sự vui vẻ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " " .
- .
- .