Dịch

straight face

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vẻ mặt tỉnh queodanh từA face that is expressionless, especially not laughing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. straight faceDạng gốc (base form)
  2. straight facesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

straight-face testdanh từBài kiểm tra bằng miệng về giá trị của một lập luận nhằm hỏi liệu nó có thể được đưa ra với vẻ mặt nghiêm túc (không cười) hay không
straight-facedtính từCó khuôn mặt thẳng thắn, không bộc lộ cảm xúc quá mức, đặc biệt là sự vui vẻ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " " .
  • .
  • .

AI