straight-face test
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài kiểm tra bằng miệng về giá trị của một lập luận nhằm hỏi liệu nó có thể được đưa ra với vẻ mặt nghiêm túc (không cười) hay khôngdanh từA tongue-in-cheek test of the merits of an argument which asks whether it can be made with a straight face (without laughing).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- straight-face testDạng gốc (base form)
- straight-face testsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " ," . [] , , " straight-face , ." .
- , [ Pelosi's] CIA's . .