Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
straight bridge
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹ
eɪ
t
ˈ
b
ɹ
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Cầu huýt sáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
bridge whist
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oblique bridge
AI
1
Cầu huýt sáo
1
Cầu huýt sáo
1
Cầu huýt sáo