Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
straight angle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹ
eɪ
t
ˈ
eɪ
ŋ
.
ɡ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Góc bẹt
danh từ
An angle that is equal to 180° (pi radians or two right angles).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
straight angle
Dạng gốc
(base form)
straight angle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Góc bẹt
1
Góc bẹt
1
Góc bẹt