Dịch

stovepipe

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ống kim loại tấm dùng làm ống khói cho bếp lò hoặc lò nungdanh từSheet-metal tubing used as a chimney for a stove or furnace.
  2. Kênh thông tin được phân chia theo cách mà một số bên có thể quan tâm đến việc sử dụng nó hoặc có khả năng sử dụng nó sẽ bị hạn chế truy cập vào nódanh từA channel for information which is compartmentalized in such a manner that some parties who might be interested in its use or able to make use of it are restricted from accessing it.
  3. Chiếc mũ ống khóidanh từA stovepipe hat.
  4. Thu thập hoặc lưu trữ (thông tin) theo cách được phân chia theo từng ngăn, sao cho một số bên có thể quan tâm đến việc sử dụng thông tin đó hoặc có khả năng sử dụng thông tin đó sẽ bị hạn chế truy cập thông tin đóđộng từngoại động từ (transitive)To collect or store (information) in a compartmentalized manner, so that some parties who might be interested in its use or able to make use of it are restricted from accessing it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stovepipeNguyên thể (infinitive)
  2. stovepipesSố nhiều (plural)
  3. stovepipedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. stovepipingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

stovepipe hatdanh từLoại mũ đội đầu được đội chủ yếu vào thế kỷ 19, được làm bằng lụa hoặc các chất liệu khác và có vương miện rất cao, hình trụ, đỉnh phẳng
stovepipe-hattedtính từĐội một chiếc mũ ống khói
stovepipe tornadodanh từLoại lốc xoáy có hình dạng gần như hình trụ và chiều cao tương đối thấp
stovepipe trousersdanh từĐồng nghĩa với skinny jeans

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Loại trục trặc ảnh hưởng đến việc nạp đạn ở nòng súng
  1. Loại trục trặc ảnh hưởng đến việc nạp đạn ở nòng súng, trong đó vỏ hộp đạn đã qua sử dụng không thể đẩy ra hoàn toàn, thay vào đó bị kẹt trong cổng phóng của súng, thường được định hướng theo chiều dọc hoặc gần như vậyA type of malfunction affecting breechloading firearms, where a spent cartridge casing fails to eject completely, instead becoming stuck in the firearm's ejection port, usually oriented vertically or nearly so.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( ), .
  • Brunel-designed stone-built . .

AI