Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Con bò hoặc một con bò đựcdanh từAn ox or bull.
- Con bò cái tơdanh từA heifer.
- Sự nảy lên hoặc phục hồidanh từA bounce or rebound.
- Nảy lên, bật lại hoặc bật lạiđộng từnội động từ (intransitive)To bounce, rebound or ricochet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stotNguyên thể (infinitive)
- stotsSố nhiều (plural)
- stottedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- stottingPhân từ I (present participle)
- stottin (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stotty cakedanh từ | danh từ | Cốc bia |
| stottie cakedanh từ | danh từ | Cốc bia |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 4
Bước nhảy sử dụng cả bốn chân cùng một lúc
- A leap using all four legs at once.
Ví dụ
- , , .
- ‘ – – ? – .’
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc stotNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạistot
- từ tiếng Anh cổstott“a hack, jade, or worthless horse”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*stott
danh từ, động từ
- từ tiếng Hà Lan trung đạistoten“to push”
- từ tiếng Hạ Đức trung đạistôten
- từ tiếng Saxon cổstōtan