storybook
B1danh từ (noun)tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tiểu thuyếtdanh từA book containing stories, especially children's stories.
- Đẹp như mơtính từkhông so sánh (not comparable)As in a story for children; pleasant and idealized, or having a happy conclusion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- storybookDạng gốc (base form)
- storybooksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tôi nhớ một cặp đôi đã thực sự tạo nên đám cưới đẹp như mơ của riêng họ bằng cách chọn một thác nước hẻo lánh làm địa điểm tổ chức.
- .Cuốn sách truyện được chính tác giả minh họa.
- Fadil Layla's .Mối quan hệ của Fadil và Layla dường như là một chuyện tình đẹp như mơ.
Họ từ (word family)
cùng gốc storybookNgôn ngữ khác
Tiếng Trung