Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
storm lantern
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɔː
m
ˈ
l
æ
n
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hurricane lamp
danh từ
Synonym of hurricane lamp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
storm lantern
Dạng gốc
(base form)
storm lantern
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hurricane lamp
Ví dụ
Mr
.
Case
carried
a
storm-lantern
in
his
hand
.
From
it
issued
a
yellow
beam
,
of
extraordinary
debility
.
AI
1
Đồng nghĩa với hurricane lamp
1
Đồng nghĩa với hurricane lamp
1
Đồng nghĩa với hurricane lamp