Dịch

store picking

danh từ (noun)
US/ˈstɔɹ ˈpɪkɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với in-store pickingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of in-store picking.

Cụm từ (phrase)

in-store pickingdanh từChiến lược hậu cần nơi hàng hóa được lưu giữ bên trong cửa hàng

Ví dụ

  • Janos , .

AI