Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
store picking
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɔɹ ˈ
p
ɪ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với in-store picking
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of in-store picking.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
in-store picking
danh từ
danh từ
Chiến lược hậu cần nơi hàng hóa được lưu giữ bên trong cửa hàng
Ví dụ
Janos
was
at
the
store
,
picking
up
groceries
for
dinner
.
AI
1
Đồng nghĩa với in-store picking
1
Đồng nghĩa với in-store picking
1
Đồng nghĩa với in-store picking