Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
storage capacity
Nghĩa chính
1
Dung lượng lưu trữ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
almacenamiento
Kho chứa, dung lượng lưu trữ, bộ nhớ
Xuất hiện ở từ khác
capacity
kết hợp
dung lượng lưu trữ
AI
1
Dung lượng lưu trữ
1
Dung lượng lưu trữ
1
Dung lượng lưu trữ