Nghĩa chính
- Cuộc khai quật khai thác ở dạng bậc thangdanh từA mining excavation in the form of a terrace of steps.
- Khai quật theo hình thức dừngđộng từTo excavate in the form of stopes.
- Lấp đầy rác, như một khoảng trống mà từ đó quặng đã được khai thácđộng từTo fill in with rubbish, as a space from which the ore has been worked out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stope hoist | Chưa có nghĩa | |
| stope board | Chưa có nghĩa | |
| stope assay plan | Chưa có nghĩa | |
| stope pillar | Chưa có nghĩa | |
| stope fillings | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc stopeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hạ Đức trung đạistōpe“step”
Ví dụ
- mặt dốc sụt
- […] , , , long-deserted , .