Dịch

stop squark

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình phương là đối tác siêu đối xứng giả định của quark đỉnhdanh từA squark which is the hypothetical supersymmetric partner of a top quark.
  2. Ký hiệu: ̃tdanh từSymbol: ̃t

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stop squarkDạng gốc (base form)
  2. stop squarksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

s- + topsquark

AI