Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stop and run
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɒ
p
ə
n
d
ˈɹ
ʌ
n
/
US
/ˈ
s
t
ɑ
p
ə
n
d
ˈɹ
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Tám mươi mốt
danh từ
Eighty-one.
AI
1
Tám mươi mốt
1
Tám mươi mốt
1
Tám mươi mốt