Nghĩa chính
- Nhánh của kim loại nặng kết hợp nó với các thành phần của đá ảo giác và đá axitdanh từkhông đếm được (uncountable)A subgenre of heavy metal which combines it with elements of psychedelic rock and acid rock.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stoner rockerdanh từ | danh từ | Một người chơi hoặc là một fan hâm mộ của stoner rock |
Ví dụ
- , , , .