Dịch

stoner rock

danh từ (noun)
US/ˈstoʊnɚ ˈɹɑk/

Nghĩa chính

  1. Nhánh của kim loại nặng kết hợp nó với các thành phần của đá ảo giác và đá axitdanh từkhông đếm được (uncountable)A subgenre of heavy metal which combines it with elements of psychedelic rock and acid rock.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

stoner rockerdanh từMột người chơi hoặc là một fan hâm mộ của stoner rock

Ví dụ

  • , , , .

AI