Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stoneness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sẵn sàng cho đi khoái cảm tình dục nhưng không nhận được nó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Willingness to give sexual pleasure but not to receive it.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
stone butch
Nguồn gốc
(etymology)
stone
+
-ness
AI
1
Sẵn sàng cho đi khoái cảm tình dục nhưng không nhận được nó
1
Sẵn sàng cho đi khoái cảm tình dục nhưng không nhận được nó
1
Sẵn sàng cho đi khoái cảm tình dục nhưng không nhận được nó