Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stonemeal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bột đá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Rock flour.
Nguồn gốc
(etymology)
stone
+
meal
từ tiếng Đức
Steinmehl
AI
1
Bột đá
1
Bột đá
1
Bột đá