Nghĩa chính
- Hợp chất được cắt bớt của subeditor bằng đádanh từClipped compound of stone subeditor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stone subDạng gốc (base form)
- stone subsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stone subeditordanh từ | danh từ | Biên tập viên phụ có vai trò tương tự như biên tập viên đá |