Dịch

stone sub

danh từ (noun)
US/ˈstoʊn ˈsʌb/

Nghĩa chính

  1. Hợp chất được cắt bớt của subeditor bằng đádanh từClipped compound of stone subeditor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stone subDạng gốc (base form)
  2. stone subsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stone subeditordanh từBiên tập viên phụ có vai trò tương tự như biên tập viên đá

AI