Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stone lion
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
oʊ
n
ˈ
l
aɪ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với foo dog
danh từ
Synonym of foo dog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stone lion
Dạng gốc
(base form)
stone lion
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
foo dog
Ví dụ
In
the
revival
of
Buddhism
during
Tang
times
(618–907),
all
Buddhist
temples
were
protected
by
a
pair
of
these
stone
lions
.
AI
1
Đồng nghĩa với foo dog
1
Đồng nghĩa với foo dog
1
Đồng nghĩa với foo dog