Dịch

stone lion

danh từ (noun)
US/ˈstoʊn ˈlaɪən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với foo dogdanh từSynonym of foo dog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stone lionDạng gốc (base form)
  2. stone lionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • (618–907), .

AI