Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
stomp clap
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɑ
m
p
ˈ
k
l
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của stomp clap hey
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Clipping of stomp clap hey.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
stomp clap hey
danh từ
danh từ
Thể loại nhạc indie folk phổ biến vào khoảng cuối những năm 2000 và đầu những năm 2010
AI
1
Dạng rút gọn của stomp clap hey
1
Dạng rút gọn của stomp clap hey
1
Dạng rút gọn của stomp clap hey