Dịch

stomachable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể chịu đựng được; có khả năng no bụng; không quá khó chịu đến mức không thể chấp nhận đượctính từtolerable; capable of being stomached; not so distasteful as to be unacceptable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stomachableDạng gốc (base form)
  2. more stomachableSo sánh hơn (comparative)
  3. most stomachableSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI