stomachable
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Có thể chịu đựng được; có khả năng no bụng; không quá khó chịu đến mức không thể chấp nhận đượctính từtolerable; capable of being stomached; not so distasteful as to be unacceptable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stomachableDạng gốc (base form)
- more stomachableSo sánh hơn (comparative)
- most stomachableSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa