Dịch

stolen shot

danh từ (noun)
UK/ˈstəʊ.ln̩ ˈʃɒt/US/ˈstoʊ.ln̩ ˈʃɑt/

Nghĩa chính

  1. Cảnh quay hoặc cảnh quay được quay mà không có sự cho phép của những người được mô tảdanh từA shot or sequence filmed without the permission of those depicted.
  2. Bức ảnh thẳng thắn; thẳng thắndanh từA candid photo; candid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stolen shotDạng gốc (base form)
  2. stolen shotsSố nhiều (plural)

AI