Nghĩa chính
- Cảnh quay hoặc cảnh quay được quay mà không có sự cho phép của những người được mô tảdanh từA shot or sequence filmed without the permission of those depicted.
- Bức ảnh thẳng thắn; thẳng thắndanh từA candid photo; candid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stolen shotDạng gốc (base form)
- stolen shotsSố nhiều (plural)