Dịch

stole fee

danh từ (noun)
US/ˈstoʊl ˈfi/

Nghĩa chính

  1. Khoản phí hoặc quyên góp được thực hiện cho một linh mục đang cử hành một nghi lễdanh từA fee or donation made to a priest who officiates at a rite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stole feeDạng gốc (base form)
  2. stole feesSố nhiều (plural)

AI