Dịch

stola

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang phục truyền thống của phụ nữ ở La Mã cổ đại, tương ứng với áo toga của nam giớidanh từThe traditional garment of women in Ancient Rome, corresponding to the toga worn by men.
  2. Lễ phục của một ca viêndanh từA chorister's surplice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stolaDạng gốc (base form)
  2. stolasSố nhiều (plural)
  3. stolae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhstola

Cùng gốc (doublet)stole

AI