stola
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trang phục truyền thống của phụ nữ ở La Mã cổ đại, tương ứng với áo toga của nam giớidanh từThe traditional garment of women in Ancient Rome, corresponding to the toga worn by men.
- Lễ phục của một ca viêndanh từA chorister's surplice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stolaDạng gốc (base form)
- stolasSố nhiều (plural)
- stolae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhstola
Cùng gốc (doublet)stole