Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stockproof
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn cản gia súc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resistant to the passage of livestock.
Nguồn gốc
(etymology)
stock
+
-proof
Ví dụ
a
stockproof
fence
hàng rào ngăn cản gia súc
AI
1
Ngăn cản gia súc
1
Ngăn cản gia súc
1
Ngăn cản gia súc