Dịch

stocking stuffer

danh từ (noun)
UK/ˈstɒkɪŋ ˈstʌfə/US/ˈstɑkɪŋ ˈstʌfɚ/

Nghĩa chính

  1. Món quà Giáng sinh nhỏ, tương đối rẻ tiền, thích hợp để bỏ vào trong tất của trẻ em, theo truyền thống được treo bên lò sưởi vào đêm Giáng sinh với hy vọng ông già Noel sẽ tặng quà vào đódanh từA small, relatively inexpensive Christmas present suitable for placing in a child's stocking, which was traditionally hung by a fireplace on Christmas Eve in anticipation that Santa Claus would fill it with gifts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stocking stufferDạng gốc (base form)
  2. stocking stuffersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . . . , .

AI