Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stock lock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɒ
k
ˈ
l
ɒ
k
/
US
/ˈ
s
t
ɑ
k
ˈ
l
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Khóa nộp
danh từ
A lock enclosed in a wooden case and attached to the face of a door.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stock lock
Dạng gốc
(base form)
stock lock
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khóa nộp
1
Khóa nộp
1
Khóa nộp