Dịch

stock bowler

danh từ (noun)
UK/ˈstɒk ˈbəʊ.lə/US/ˈstɑk ˈboʊ.lɚ/

Nghĩa chính

  1. Vận động viên ném bóng có vai trò hạn chế việc ghi điểm hơn là lấy bóngdanh từA bowler whose role is to restrict scoring rather than to take wickets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stock bowlerDạng gốc (base form)
  2. stock bowlersSố nhiều (plural)

AI