Dịch

stochastic matrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ma trận có đặc tính là các phần tử trong mỗi cột không âm, là số thực và có tổng bằng 1danh từA matrix having the property that the entries in each column are non-negative, real and sum to 1.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stochastic matrixDạng gốc (base form)
  2. stochastic matrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

right stochastic matrixdanh từMa trận vuông có các hàng gồm các số thực không âm, với mỗi hàng có tổng bằng 1. Được sử dụng để mô tả sự chuyển đổi của chuỗi Markov; phần tử của nó ở hàng thứ i và cột thứ j mô tả xác suất chuyển từ trạng thái i sang trạng thái j trong một bước thời gian

Đồng nghĩa (synonym)

AI