Dịch

stochastic calculus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánh của toán học hoạt động trên các quá trình ngẫu nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)A branch of mathematics that operates on stochastic processes.

Ví dụ

  • , ++ .
  • , ++ .

AI