Nghĩa chính
- Đphương bò một tuổidanh từA yearling cow; a young bullock or heifer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stirkDạng gốc (base form)
- stirksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistirk
- từ tiếng Anh cổstīrc
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*stiurik