Dịch

stirk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đphương bò một tuổidanh từA yearling cow; a young bullock or heifer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stirkDạng gốc (base form)
  2. stirksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạistirk
  2. từ tiếng Anh cổstīrc
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*stiurik

AI