Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stipulator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người quy định
danh từ
A person who stipulates
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stipulator
Dạng gốc
(base form)
stipulator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stipulator
stipulator
y
Phục vụ để quy định
tính từ
AI
1
Người quy định
1
Người quy định
1
Người quy định