Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stinter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó hoặc cái gì đó tồn tại
danh từ
Someone or something that stints.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stinter
Dạng gốc
(base form)
stinter
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stinter
stint
Keo kiệt, bủn xỉn, hà tiện
động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
stint
+
-er
AI
1
Ai đó hoặc cái gì đó tồn tại
1
Ai đó hoặc cái gì đó tồn tại
1
Ai đó hoặc cái gì đó tồn tại