Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stingaree
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá đuối gai độc
danh từ
A stingray.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stingaree
Dạng gốc
(base form)
stingaree
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chucho
Cá đuối gai độc
Ví dụ
Sharks
,
stingarees
,
and
myriads
of
other
fish
you
could
see
swimming
about
.
AI
1
Cá đuối gai độc
1
Cá đuối gai độc
1
Cá đuối gai độc