Dịch

stingaree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá đuối gai độcdanh từA stingray.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stingareeDạng gốc (base form)
  2. stingareesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .

AI