Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stiller
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm cho yên lặng
danh từ
One who stills, or quiets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stiller
Dạng gốc
(base form)
stiller
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stiller
stiller
y
Nhà máy chưng cất
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
still
+
-er
AI
1
Người làm cho yên lặng
1
Người làm cho yên lặng
1
Người làm cho yên lặng