Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
still image
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɪ
l
ˈ
ɪ
m
ə
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Ảnh tĩnh, phân biệt với ảnh động (movie)
danh từ
A freeze frame.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
still image
Dạng gốc
(base form)
still image
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ảnh tĩnh
1
Ảnh tĩnh
1
Ảnh tĩnh