Dịch

stiffer

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cương cứngdanh từAn erection of the penis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stifferDạng gốc (base form)
  2. stiffersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .Chuyện đó bịa ra vì tôi đang cương cứng và dương vật dựng đứng thì không có lương tâm. Và nếu dương vật dựng đứng đó gắn liền với Bruce Robertson thì nó còn ít lương tâm hơn cả không có.

AI