stickleback
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá gaidanh từAny one of numerous species of small fish of the family Gasterosteidae. The back is armed with two or more sharp spines. They inhabit both salt and brackish water, and construct nests from weeds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sticklebackDạng gốc (base form)
- sticklebacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| threespine sticklebackdanh từ | danh từ | Gasterosteus aculeatus, một loài cá gai châu Âu có nguy cơ tuyệt chủng |
| three-spine sticklebackdanh từ | danh từ | Gasterosteus aculeatus, một loài cá nhỏ sống ở vùng nước ven biển và nội địa ở Bắc bán cầu, có thể dựng gai lên khi bị đe dọa, khiến nó khó nuốt |
| three-spined sticklebackdanh từ | danh từ | Gasterosteus aculeatus, một loài cá nhỏ sống ở vùng nước ven biển và nội địa ở Bắc bán cầu, có thể dựng gai lên khi bị đe dọa, khiến nó khó nuốt |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổsticel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha