Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sticklac
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gôm thỏi; thỏi gôm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lac in its natural state, as secreted by an insect and encrusting small twigs.
Nguồn gốc
(etymology)
stick
+
lac
AI
1
Gôm thỏi
1
Gôm thỏi
1
Gôm thỏi