Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sticker something
Nghĩa chính
1
Dán nhãn vào cái gì
Ví dụ
She
stickered
her
notebook
with
cute
animals
.
Cô ấy dán sticker lên vở bằng những con vật dễ thương.
Xuất hiện ở từ khác
sticker
kết hợp
dán nhãn vào cái gì
AI
1
Dán nhãn vào cái gì
1
Dán nhãn vào cái gì
1
Dán nhãn vào cái gì