Dịch

stick at nothing

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Không gì ngăn trở được; không từ thủ đoạn nàođộng từSynonym of stop at nothing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stick at nothingNguyên thể (infinitive)
  2. sticks at nothingNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. stuck at nothing (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sticking at nothingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI