Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stichomythic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc hoặc liên quan đến bệnh stichomythia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or relating to stichomythia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stichomythic
stichomythic
ally
Theo kiểu stichomythic
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
stichomythia
+
-ic
AI
1
Thuộc hoặc liên quan đến bệnh stichomythia
1
Thuộc hoặc liên quan đến bệnh stichomythia
1
Thuộc hoặc liên quan đến bệnh stichomythia